Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核僵持

hé jiāng chí

核僵持 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核僵持 trong tiếng Việt

thế cân bằng hạt nhân; bế tắc hạt nhân

Tra từ liên quan