核出口控制 hé chū kǒu kòng zhì 核出口控制 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 核出口控制 trong tiếng Việt kiểm soát xuất khẩu hạt nhân 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan