Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核对帐目核對帳目

hé duì zhàng mù

核对帐目 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核对帐目 trong tiếng Việt

xác minh sổ sách kế toán

Tra từ liên quan