Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
臧克家
Zāng Kè jiā

Tăng Khắc Gia (1905-2004), nhà thơ Trung Quốc

Cụm từ
赃款
zāng kuǎn

của gian; hàng ăn cắp

Cụm từ
葬礼
zàng lǐ

chôn cất; đám tang

Cụm từ
藏羚
Zàng líng

linh dương Tây Tạng; Pantholops hodgsonii

Cụm từ
藏羚羊
Zàng líng yáng

linh dương Tây Tạng hay Chiru (Pantholops hodgsonii)

Cụm từ
脏乱
zāng luàn

bẩn và lộn xộn; bừa bộn

Cụm từ
脏乱差
zāng luàn chà

(khẩu ngữ) dơ dáy; sự dơ dáy

Khẩu ngữ
葬埋
zàng mái

chôn cất

Cụm từ
藏马鸡
zàng mǎ jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi tai Tây Tạng (Crossoptilon harmani)

Cụm từ
脏煤
zāng méi

than bẩn; bùn đất (từ mỏ than)

Cụm từ
脏器
zàng qì

nội tạng

Cụm từ
藏青
zàng qīng

xem 藏青色[zang4 qing1 se4]

Cụm từ
藏青果
zàng qīng guǒ

quả chiêu liêu (Terminalia chebula)

Cụm từ
藏青色
zàng qīng sè

màu xanh navy

Cụm từ
藏雀
zàng què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ mỏ rộng Tây Tạng (Carpodacus roborowskii)

Cụm từ
藏人
Zàng rén

người Tây Tạng

Cụm từ
葬身
zàng shēn

chôn xác; bị chôn vùi; (nghĩa bóng) chết (trên biển, trong đám cháy, v.v.)

Cụm từ
葬身鱼腹
zàng shēn yú fù

nghĩa đen: bị chôn vùi trong bụng cá (thành ngữ); nghĩa bóng: chết đuối

Thành ngữ
葬式
zàng shì

đám tang

Cụm từ
脏水
zāng shuǐ

nước bẩn; nước thải

Cụm từ
葬送
zàng sòng

tổ chức lễ tang và chôn cất; đưa tiễn lần cuối; (nghĩa bóng) hủy hoại (tương lai, triển vọng, v.v.)

Cụm từ
脏土
zāng tǔ

đất bẩn; rác; rác rưởi

Cụm từ
藏文
Zàng wén

chữ Tạng; ngôn ngữ viết Tạng; ngôn ngữ Tạng

Cụm từ
藏鹀
zàng wú

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô Tây Tạng (Emberiza koslowi)

Cụm từ
赃物
zāng wù

của gian; tài sản ăn cắp

Cụm từ
脏污
zāng wū

làm bẩn; làm dơ; làm ố

Cụm từ
藏象
zàng xiàng

thuộc tính ẩn bên trong và biểu hiện ra bên ngoài (Y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
脏兮兮
zāng xī xī

bẩn; rất bẩn

Cụm từ
藏雪鸡
zàng xuě jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà tuyết Tây Tạng (Tetraogallus tibetanus)

Cụm từ
藏雪雀
zàng xuě què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ tuyết Henri (Montifringilla henrici)

Cụm từ