Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zēng

曾 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 曾 trong tiếng Việt

tằng- (ông cố, cháu cố, v.v.)

Tra từ liên quan