Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zèng

综 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 综 trong tiếng Việt

sợi dây trong khung cửi; Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]

Tra từ liên quan