Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
增补增補

zēng bǔ

增补 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 增补 trong tiếng Việt

bổ sung; thêm vào; tăng cường

Tra từ liên quan