Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
增产增產

zēng chǎn

增产 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 增产 trong tiếng Việt

tăng sản lượng

Tra từ liên quan