贼眉贼眼
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
贼眉贼眼
xem 賊眉鼠眼|贼眉鼠眼[zei2 mei2 shu3 yan3]
Giản thể贼眉贼眼
Phồn thể賊眉賊眼
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng