Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zèng

赠 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赠 trong tiếng Việt

  1. tặng
  2. đẩy lùi
  3. trao tặng danh hiệu sau khi chết (cũ)
Tra từ liên quan