Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
责成責成

zé chéng

责成 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 责成 trong tiếng Việt

giao cho (một đơn vị) (nhiệm vụ); phân công (ai đó) làm việc

Tra từ liên quan