Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
责怪責怪

zé guài

责怪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 责怪 trong tiếng Việt

trách mắng; quở trách

Tra từ liên quan