贼船賊船
贼船 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 贼船 trong tiếng Việt
tàu cướp biển; nghĩa bóng: việc làm không rõ ràng; băng nhóm tội phạm; phe phái phản động
tàu cướp biển; nghĩa bóng: việc làm không rõ ràng; băng nhóm tội phạm; phe phái phản động