Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贼船賊船

zéi chuán

贼船 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贼船 trong tiếng Việt

tàu cướp biển; nghĩa bóng: việc làm không rõ ràng; băng nhóm tội phạm; phe phái phản động

Tra từ liên quan