Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
责令責令

zé lìng

责令 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 责令 trong tiếng Việt

ra lệnh; chỉ thị; giao nhiệm vụ; hướng dẫn ai đó hoàn thành việc gì

Tra từ liên quan