Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
永垂不朽

yǒng chuí bù xiǔ

永垂不朽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 永垂不朽 trong tiếng Việt

  1. vinh quang vĩnh cửu
  2. sẽ không bao giờ bị lãng quên
Tra từ liên quan