Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拥戴擁戴

yōng dài

拥戴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拥戴 trong tiếng Việt

trung thành ủng hộ; ủng hộ (phổ biến)

Tra từ liên quan