拥戴擁戴 yōng dài 拥戴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拥戴 trong tiếng Việt trung thành ủng hộ; ủng hộ (phổ biến) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan