Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
壅蔽

yōng bì

壅蔽 là gì?

壅蔽 [yōng bì] có nghĩa là (văn học) che phủ; che giấu; ẩn khỏi tầm nhìn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壅蔽 trong tiếng Việt

  1. (văn học) che phủ
  2. che giấu
  3. ẩn khỏi tầm nhìn

Cách đọc và ghi nhớ 壅蔽

壅蔽 được đọc là yōng bì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) che phủ; che giấu; ẩn khỏi tầm nhìn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan