壅蔽 là gì?
壅蔽 [yōng bì] có nghĩa là (văn học) che phủ; che giấu; ẩn khỏi tầm nhìn.
Nghĩa của từ 壅蔽 trong tiếng Việt
- (văn học) che phủ
- che giấu
- ẩn khỏi tầm nhìn
Cách đọc và ghi nhớ 壅蔽
壅蔽 được đọc là yōng bì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) che phủ; che giấu; ẩn khỏi tầm nhìn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .