Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
永不

yǒng bù

永不 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 永不 trong tiếng Việt

không bao giờ; sẽ không bao giờ

Tra từ liên quan