Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
永别永別

yǒng bié

永别 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 永别 trong tiếng Việt

chia ly mãi mãi; xa cách vĩnh viễn (tức là chết)

Tra từ liên quan