拥堵擁堵 yōng dǔ 拥堵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拥堵 trong tiếng Việt (giao thông) trở nên tắc nghẽntắc nghẽn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan