Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拥堵擁堵

yōng dǔ

拥堵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拥堵 trong tiếng Việt

  1. (giao thông) trở nên tắc nghẽn
  2. tắc nghẽn
Tra từ liên quan