甬道 yǒng dào 甬道 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 甬道 trong tiếng Việt đường có tường bao; đường lát; hành lang có mái che; hành lang; đường hầm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan