拥抱
ôm ấp; ôm
ôm ấp; ôm
拥抱 thường mang nghĩa “ôm ấp”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 拥抱, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trung thành ủng hộ; ủng hộ (phổ biến)
›拥挤yōng jǐđông đúc; chen chúc; tắc nghẽn
›拥塞yōng sèbị tắc nghẽn; bị kẹt (giao thông, mạng máy tính, v.v.)
›拥挤不堪yōng jǐ bù kānquá đông; chen chúc không chịu nổi
›拥堵yōng dǔ(giao thông) trở nên tắc nghẽn; tắc nghẽn
›拥有yōng yǒucó; sở hữu
›拥吻yōng wěnôm hôn
›拥有权yōng yǒu quánquyền sở hữu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.