Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
永动机永動機

yǒng dòng jī

永动机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 永动机 trong tiếng Việt

máy chuyển động vĩnh cửu

Tra từ liên quan