Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拥兵自重擁兵自重

yōng bīng zì zhòng

拥兵自重 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拥兵自重 trong tiếng Việt

(về một quân phiệt, v.v.) tập hợp quân đội riêng, qua đó tạo thành thách thức đối với chính quyền trung ương

Tra từ liên quan