Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

毋 là gì?

[wú] có nghĩa là (văn học) không; đừng; không có; không ai.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毋 trong tiếng Việt

  1. (văn học) không
  2. đừng
  3. không có
  4. không ai

Cách đọc và ghi nhớ 毋

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) không; đừng; không có; không ai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan