无碍無礙
无碍 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 无碍 trong tiếng Việt
không bị cản trở; không bị hạn chế; thông suốt; không trở ngại; không bị ràng buộc
không bị cản trở; không bị hạn chế; thông suốt; không trở ngại; không bị ràng buộc