Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无碍無礙

wú ài

无碍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无碍 trong tiếng Việt

không bị cản trở; không bị hạn chế; thông suốt; không trở ngại; không bị ràng buộc

Tra từ liên quan