雾
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
雾
sương mù; sương; LT:場|场[chang2],陣|阵[zhen4]
Giản thể雾
Phồn thể霧
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng