Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

雾 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雾 trong tiếng Việt

sương mù; sương; LT:場|场[chang2],陣|阵[zhen4]

Tra từ liên quan