无伴奏合唱
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
无伴奏合唱
hòa âm không nhạc đệm (âm nhạc)
Giản thể无伴奏合唱
Phồn thể無伴奏合唱
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng