Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

鹀 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鹀 trong tiếng Việt

chim sẻ hoàng; cũng đọc [wu1]

Tra từ liên quan