Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
泰国
Tài guó

Thái Lan; thuộc Thái

Cụm từ
太谷县
Tài gǔ xiàn

huyện Thái Cốc ở Tấn Trung 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây

Cụm từ
太古洋行
Tài gǔ Yáng háng

Butterfield and Swire (ngân hàng Hồng Kông)

Cụm từ
太古宙
Tài gǔ zhòu

Thái Cổ nguyên (niên đại địa chất trước 2,5 tỷ năm)

Cụm từ
台海
Tái hǎi

viết tắt của 台灣海峽|台湾海峡, eo biển Đài Loan

Viết tắt
太行山
Tài háng shān

Dãy núi Thái Hành ở biên giới giữa Hà Bắc và Sơn Tây

Cụm từ
太好了
tài hǎo le

rất tốt

Cụm từ
太和
Tài hé

Taihe, một huyện ở Phụ Dương 阜陽|阜阳[Fu4yang2], An Huy; Taihe, một quận của thành phố Cẩm Châu 錦州市|锦州市[Jin3zhou1 Shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
泰和
tài hé

bình yên và hòa bình

Cụm từ
太和殿
Tài hé diàn

Điện Thái Hòa, lớn nhất trong ba điện tạo thành trung tâm của ngoại triều Tử Cấm Thành 紫禁城[Zi3 jin4 cheng2]

Cụm từ
太和区
Tài hé qū

quận Taihe của thành phố Cẩm Châu 錦州市|锦州市, Liêu Ninh

Cụm từ
太和县
Tài hé Xiàn

Thái Hòa, một huyện ở Phú Dương 阜陽|阜阳[Fu4yang2], An Huy

Cụm từ
泰和县
Tài hé xiàn

huyện Taihe, Giang Tây

Cụm từ
太后
tài hòu

Thái hậu

Cụm từ
太湖
Tài hú

Thái Hồ, một huyện ở An Khánh 安慶|安庆[An1qing4], An Huy

Cụm từ
泰华
Tài Huà

Núi Thái Sơn 泰山 và núi Hoa Sơn 華山|华山; tên gọi khác của Hoa Sơn

Cụm từ
台虎钳
tái hǔ qián

ê tô

Cụm từ
太湖县
Tài hú Xiàn

Thái Hồ, một huyện ở An Khánh 安慶|安庆[An1qing4], An Huy

Cụm từ
太极
Tài jí

Thái Cực, nguồn gốc của vạn vật theo một số diễn giải của thần thoại Trung Quốc

Cụm từ
肽基
tài jī

nhóm peptit; đơn vị peptit

Cụm từ
胎记
tāi jì

vết bớt

Cụm từ
台基
tái jī

bệ đài (kiến trúc)

Cụm từ
泰加林
tài jiā lín

rừng taiga (từ mượn)

Cụm từ
太监
tài jiàn

thái giám trong triều đình; thái giám trong cung điện

Cụm từ
肽键
tài jiàn

liên kết peptide CO-NH; liên kết trong protein giữa gốc carboxyl và gốc amin

Cụm từ
台江
Tái jiāng

Taijiang, một quận của thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
台江区
Tái jiāng Qū

Taijiang, một quận của thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
台江县
Tái jiāng xiàn

huyện Đài Giang ở châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
胎教
tāi jiào

giáo dục thai nhi; huấn luyện trước sinh; ảnh hưởng trước sinh

Cụm từ
抬轿子
tái jiào zi

khiêng kiệu ai; nịnh nọt; ca ngợi

Cụm từ