Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
台湾画眉臺灣畫眉

Tái wān huà méi

台湾画眉 là gì?

台湾画眉 [Tái wān huà méi] có nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) Họa mi Đài Loan (Garrulax taewanus).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 台湾画眉 trong tiếng Việt

(loài chim ở Trung Quốc) Họa mi Đài Loan (Garrulax taewanus)

Cách đọc và ghi nhớ 台湾画眉

台湾画眉 được đọc là Tái wān huà méi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(loài chim ở Trung Quốc) Họa mi Đài Loan (Garrulax taewanus)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan