Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
太阳花太陽花

tài yáng huā

太阳花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 太阳花 trong tiếng Việt

hoa hướng dương (Helianthus annuus); hoa mười giờ (Portulaca grandiflora)

Tra từ liên quan