Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
太阳黑子周太陽黑子周

tài yáng hēi zǐ zhōu

太阳黑子周 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 太阳黑子周 trong tiếng Việt

chu kỳ vết đen Mặt Trời

Tra từ liên quan