台湾土狗
Chó núi Đài Loan, một giống chó bản địa Đài Loan
Chó núi Đài Loan, một giống chó bản địa Đài Loan
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Đài Loan
›台湾山鹧鸪Tái wān shān zhè gū(loài chim Trung Quốc) gà gô Đài Loan (Arborophila crudigularis)
›台湾岛Tái wān DǎoĐảo Đài Loan
›台东县Tái dōng Xiànhuyện Đài Đông ở đông nam Đài Loan
›台斤Tái jīncân Đài Loan (đơn vị đo lường bằng 0,6 kg)
›台湾拟啄木鸟Tái wān nǐ zhuó mù niǎo(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cụt Đài Loan (Megalaima nuchalis)
›台湾斑翅鹛Tái wān bān chì méi(loài chim ở Trung Quốc) Mi vằn Đài Loan (Actinodura morrisoniana)
›台湾林鸲Tái wān lín qú(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Đài Loan (Tarsiger johnstoniae)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.