Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
台下

tái xià

台下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 台下 trong tiếng Việt

dưới sân khấu; trong khán giả

Tra từ liên quan