Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泰西

Tài xī

泰西 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泰西 trong tiếng Việt

  1. (cổ) phương Tây
  2. phương Tây
Tra từ liên quan