泰西 Tài xī 泰西 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 泰西 trong tiếng Việt (cổ) phương Tâyphương Tây 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan