Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
太虚太虛

tài xū

太虚 là gì?

太虚 [tài xū] có nghĩa là cái Không; bầu trời; thinh không; vũ trụ; bản chất nguyên thủy của vũ trụ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 太虚 trong tiếng Việt

  1. cái Không
  2. bầu trời
  3. thinh không
  4. vũ trụ
  5. bản chất nguyên thủy của vũ trụ

Cách đọc và ghi nhớ 太虚

太虚 được đọc là tài xū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cái Không; bầu trời; thinh không; vũ trụ; bản chất nguyên thủy của vũ trụ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan