Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
态样態樣

tài yàng

态样 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 态样 trong tiếng Việt

hình thức; mô hình

Tra từ liên quan