Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
台积电
Tái jī diàn

Công ty Sản xuất Chất bán dẫn Đài Loan (TSMC), thành lập năm 1987 (tên viết tắt)

Viết tắt
台阶
tái jiē

bậc thềm; bậc thang; bước (qua chướng ngại); nghĩa bóng: lối thoát trong tình huống xấu hổ; giải đất bậc thang (địa chất)

Cụm từ
太极剑
tài jí jiàn

một loại kiếm thuật truyền thống của Trung Quốc

Cụm từ
泰姬陵
Tài jī líng

Taj Mahal (lăng mộ ở Ấn Độ)

Cụm từ
泰姬玛哈陵
Tài jī Mǎ hā Líng

Taj Mahal; viết tắt cho 泰姬陵[Tai4 ji1 ling2]

Viết tắt
台斤
Tái jīn

cân Đài Loan (đơn vị đo lường bằng 0,6 kg)

Cụm từ
太极拳
tài jí quán

thái cực quyền; hình thức truyền thống của bài tập thể chất hoặc thư giãn; một môn võ thuật

Cụm từ
太极图
Tài jí tú

sơ đồ của hệ thống vũ trụ; biểu tượng Âm-Dương ☯

Cụm từ
太极图说
Tài jí Tú shuō

cuốn sách triết học của nhà học giả triều Tống Chu Đôn Di 周敦頤|周敦颐[Zhou1 Dun1 yi2], bắt đầu từ việc diễn giải Kinh Dịch

Cụm từ
汰旧换新
tài jiù huàn xīn

loại cũ thay mới (thành ngữ)

Thành ngữ
抬举
tái ju

nâng cái gì lên; đề bạt ai; tôn vinh ai (bằng lời khen, quà tặng, thăng chức v.v.); thể hiện sự coi trọng; đánh giá cao; âm đọc ở Đài Loan: [tai2 ju3]

Cụm từ
肽聚糖
tài jù táng

peptidoglycan (PG) hoặc murein (polymer của đường và axit amin tạo thành thành tế bào)

Cụm từ
太康
Tài kāng

huyện Thái Khang ở Châu Khẩu 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam

Cụm từ
太康县
Tài kāng xiàn

huyện Thái Khang ở Châu Khẩu 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam

Cụm từ
台客
Tái kè

người Đài Loan điển hình (thường mang tính miệt thị)

Cụm từ
台克球
tái kè qiú

(từ mượn) teqball

Cụm từ
太空
tài kōng

không gian vũ trụ

Cụm từ
太空步
tài kōng bù

điệu nhảy moonwalk

Cụm từ
太空舱
tài kōng cāng

khoang tàu vũ trụ; khoang thoát hiểm (cabin)

Cụm từ
太空船
tài kōng chuán

tàu vũ trụ

Cụm từ
太空飞船
tài kōng fēi chuán

tàu vũ trụ; phi thuyền

Cụm từ
太空服
tài kōng fú

bộ đồ phi hành gia

Cụm từ
太空漫步
tài kōng màn bù

đi bộ trong không gian

Cụm từ
太空人
tài kōng rén

phi hành gia

Cụm từ
太空梭
tài kōng suō

tàu con thoi

Cụm từ
太空探索
tài kōng tàn suǒ

thám hiểm không gian

Cụm từ
太空舞步
tài kōng wǔ bù

điệu nhảy moonwalk

Cụm từ
太空行走
tài kōng xíng zǒu

đi bộ ngoài không gian

Cụm từ
太空游
tài kōng yóu

du lịch vũ trụ

Cụm từ
太空站
tài kōng zhàn

trạm vũ trụ

Cụm từ