Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胎压胎壓

tāi yā

胎压 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胎压 trong tiếng Việt

áp suất lốp

Tra từ liên quan