Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
太阳太陽

tài yang

太阳 là gì?

太阳 [tài yang] có nghĩa là mặt trời; LT:個|个[ge4]; viết tắt của 太陽穴|太阳穴[tai4 yang2 xue2].

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 太阳 trong tiếng Việt

  1. mặt trời
  2. LT:個|个[ge4]
  3. viết tắt của 太陽穴|太阳穴[tai4 yang2 xue2]

Cách đọc và ghi nhớ 太阳

太阳 được đọc là tài yang, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mặt trời; LT:個|个[ge4]; viết tắt của 太陽穴|太阳穴[tai4 yang2 xue2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan