Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
社死
shè sǐ

(từ mới khoảng năm 2020) (tiếng lóng) xấu hổ muốn chết (nghĩa bóng)

Tiếng lóng xã hội
涉讼
shè sòng

liên quan đến vụ kiện

Cụm từ
奢泰
shē tài

xa hoa; lộng lẫy; lãng phí

Cụm từ
舌苔
shé tāi

(Đông y) lớp phủ trên lưỡi (được kiểm tra để chẩn đoán)

Cụm từ
设摊
shè tān

bày quầy hàng

Cụm từ
社头
Shè tóu

Thị trấn Shetou ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
舌头
shé tou

lưỡi; LT:個|个[ge4]; lính địch bị bắt để khai thác thông tin

Cụm từ
蛇头
shé tóu

đầu rắn; kẻ buôn lậu người

Cụm từ
社头乡
Shè tóu Xiāng

Thị trấn Shetou ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
社团
shè tuán

hiệp hội; hội; nhóm; liên đoàn; câu lạc bộ; tổ chức

Cụm từ
涉外
shè wài

liên quan đến người nước ngoài hoặc ngoại vụ

Cụm từ
奢望
shē wàng

một hy vọng xa vời; có kỳ vọng quá mức

Cụm từ
社维法
shè wéi fǎ

(Đài Loan) luật trật tự công cộng; viết tắt của 社會秩序維護法|社会秩序维护法[she4 hui4 zhi4 xu4 wei2 hu4 fa3]

Viết tắt
舌吻
shé wěn

hôn kiểu Pháp; nụ hôn kiểu Pháp

Cụm từ
蛇纹石
shé wén shí

đá serpentin (địa chất)

Cụm từ
蛇纹岩
shé wén yán

đá serpentin (địa chất)

Cụm từ
社戏
shè xì

buổi biểu diễn sân khấu (ví dụ: trong lễ hội tôn giáo)

Cụm từ
舍下
shě xià

từ bỏ; đặt xuống

Cụm từ
舌下
shé xià

dưới lưỡi; hạ thiệt

Cụm từ
舍下
shè xià

tệ xá của tôi

Cụm từ
舌下含服
shé xià hán fù

dùng thuốc đặt dưới lưỡi (y học)

Cụm từ
射线
shè xiàn

tia

Cụm từ
歙县
Shè Xiàn

huyện She ở Hoàng Sơn 黃山|黄山[Huang2 shan1], An Huy

Cụm từ
涉嫌
shè xián

bị tình nghi (trong một vụ án); bị nghi ngờ

Cụm từ
涉县
Shè xiàn

huyện She ở Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc

Cụm từ
涉险
shè xiǎn

mạo hiểm; liên quan đến phiêu lưu

Cụm từ
奢香
Shē Xiāng

She Xiang (khoảng 1361-1396), quý bà từng là lãnh đạo dân tộc Yi ở Vân Nam vào đầu thời Minh

Cụm từ
摄像
shè xiàng

quay video

Cụm từ
涉想
shè xiǎng

tưởng tượng; xem xét

Cụm từ
设想
shè xiǎng

tưởng tượng; giả định; hình dung; kế hoạch dự kiến; cân nhắc cho

Cụm từ