束之高阁束之高閣 shù zhī gāo gé 束之高阁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 束之高阁 trong tiếng Việt cột thành bó để trên kệ cao; đặt sang một bên; không còn ưu tiên cao 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan