束之高阁
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
束之高阁
cột thành bó để trên kệ cao; đặt sang một bên; không còn ưu tiên cao
Giản thể束之高阁
Phồn thể束之高閣
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng