Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
束之高阁束之高閣

shù zhī gāo gé

束之高阁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 束之高阁 trong tiếng Việt

cột thành bó để trên kệ cao; đặt sang một bên; không còn ưu tiên cao

Tra từ liên quan