Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
竖直豎直

shù zhí

竖直 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竖直 trong tiếng Việt

thẳng đứng; dựng lên; đặt thẳng; nét sổ trong chữ Hán; người hầu trẻ (xưa)

Tra từ liên quan