竖直豎直 shù zhí 竖直 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 竖直 trong tiếng Việt thẳng đứng; dựng lên; đặt thẳng; nét sổ trong chữ Hán; người hầu trẻ (xưa) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan