Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梳子

shū zi

梳子 là gì?

梳子 [shū zi] có nghĩa là cái lược; LT:把[ba3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梳子 trong tiếng Việt

  1. cái lược
  2. LT:把[ba3]

Cách đọc và ghi nhớ 梳子

梳子 được đọc là shū zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cái lược; LT:把[ba3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan