Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梳妆台梳妝檯

shū zhuāng tái

梳妆台 là gì?

梳妆台 [shū zhuāng tái] có nghĩa là bàn trang điểm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梳妆台 trong tiếng Việt

bàn trang điểm

Cách đọc và ghi nhớ 梳妆台

梳妆台 được đọc là shū zhuāng tái, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bàn trang điểm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan