Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

俟 là gì?

[sì] có nghĩa là (văn học) đợi chờ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 俟 trong tiếng Việt

(văn học) đợi chờ

Cách đọc và ghi nhớ 俟

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) đợi chờ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan