Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赎罪贖罪

shú zuì

赎罪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赎罪 trong tiếng Việt

  1. chuộc tội
  2. mua tự do khỏi sự trừng phạt
  3. sự chuộc lỗi
  4. sự chuộc tội
Tra từ liên quan