书桌書桌 shū zhuō 书桌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 书桌 trong tiếng Việt bàn làm việcLT:張|张[zhang1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan