书桌
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
书桌
bàn làm việc; LT:張|张[zhang1]
Giản thể书桌
Phồn thể書桌
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng