Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
书桌書桌

shū zhuō

书桌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 书桌 trong tiếng Việt

  1. bàn làm việc
  2. LT:張|张[zhang1]
Tra từ liên quan