Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数字分频數字分頻

shù zì fēn pín

数字分频 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数字分频 trong tiếng Việt

phân chia tần số kỹ thuật số

Tra từ liên quan